村伴姐 thôn bạn tả Hán Việt: thôn bạn tả Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 伴 (bạn) + 姐 (tả)Hán Việtthôn bạn tảCấu tạo村 + 伴 + 姐 · thôn + bạn + tả nghĩa thành phần: thôn + bạn + tả