村先生 thôn tiên sanh Hán Việt: thôn tiên sanh Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Hán Việtthôn tiên sanhCấu tạo村 + 先 + 生 · thôn + tiên + sanh nghĩa thành phần: thôn + tiên + sanh