村务女 thôn vụ nữ Hán Việt: thôn vụ nữ Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 务 (vụ) + 女 (nữ)Hán Việtthôn vụ nữCấu tạo村 + 务 + 女 · thôn + vụ + nữ nghĩa thành phần: thôn + vụ + nữ