村务酒 thôn vụ tửu Hán Việt: thôn vụ tửu Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 务 (vụ) + 酒 (tửu)Hán Việtthôn vụ tửuCấu tạo村 + 务 + 酒 · thôn + vụ + tửu nghĩa thành phần: thôn + vụ + tửu