村夫子

thôn phu tử

Hán Việt: thôn phu tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (phu) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗俗淺陋的學者。宋.陸游〈春日雜興〉詩一二首之五:「今朝偶遇村夫子,借得齊民一卷書。」

Eng

  • Cihui 村夫子 ūnfūzǐ n. 1. village scholar 2. a pedant M:²wèi

ja

  • JMdict rural scholar