村學究語 cūn xué jiū yǔ · thôn học cứu ngữ Hán Việt: thôn học cứu ngữ · Pinyin: cūn xué jiū yǔ Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 學 (học) + 究 (cứu) + 語 (ngữ)Pinyincūn xué jiū yǔHán Việtthôn học cứu ngữCấu tạo村 + 學 + 究 + 語 · thôn + học + cứu + ngữ nghĩa thành phần: thôn + học + cứu + ngữ