村政府

thôn chánh phủ

Hán Việt: thôn chánh phủ

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (chánh) + (phủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 村政府 ūnzhèngfǔ p.w. village administration