村歌社舞 cūn gē shè wǔ · thôn ca xã vũ Hán Việt: thôn ca xã vũ · Pinyin: cūn gē shè wǔ Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 歌 (ca) + 社 (xã) + 舞 (vũ)Pinyincūn gē shè wǔHán Việtthôn ca xã vũCấu tạo村 + 歌 + 社 + 舞 · thôn + ca + xã + vũ nghĩa thành phần: thôn + ca + xã + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指民间歌舞。