村田眼 thôn điền nhãn Hán Việt: thôn điền nhãn Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 田 (điền) + 眼 (nhãn)Hán Việtthôn điền nhãnCấu tạo村 + 田 + 眼 · thôn + điền + nhãn nghĩa thành phần: thôn + điền + nhãn