村簫社鼓 cūn xiāo shè gǔ · thôn tiêu xã cổ Hán Việt: thôn tiêu xã cổ · Pinyin: cūn xiāo shè gǔ Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 簫 (tiêu) + 社 (xã) + 鼓 (cổ)Pinyincūn xiāo shè gǔHán Việtthôn tiêu xã cổCấu tạo村 + 簫 + 社 + 鼓 · thôn + tiêu + xã + cổ nghĩa thành phần: thôn + tiêu + xã + cổ