村老子 thôn lão tử Hán Việt: thôn lão tử Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 老 (lão) + 子 (tử)Hán Việtthôn lão tửCấu tạo村 + 老 + 子 · thôn + lão + tử nghĩa thành phần: thôn + lão + tử