杓球場

sháo qiú chǎng tiêu cầu tràng

Hán Việt: tiêu cầu tràng · Pinyin: sháo qiú chǎng

Tổng quan

sân golf

Cấu tạo: (tiêu) + (cầu) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân golf

Eng

  • Cihui 杓球場 háoqiúchǎng p.w. golf course M:⁴zuò