杓球场

sháo qiú chǎngtiêu cầu tràng

Hán Việt: tiêu cầu tràng · Pinyin: sháo qiú chǎng

Tổng quan

sân golf

Cấu tạo: 杓 (tiêu) + 球 (cầu) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân golf
  • Biên soạn 杓球場 háoqiúchǎng p.w. golf course M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 杓球場 háoqiúchǎng p.w. golf course M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

球场 · 球场会馆