杖頭資 zhàng tóu zī · trượng đầu tư Hán Việt: trượng đầu tư · Pinyin: zhàng tóu zī Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 頭 (đầu) + 資 (tư)Pinyinzhàng tóu zīHán Việttrượng đầu tưCấu tạo杖 + 頭 + 資 · trượng + đầu + tư nghĩa thành phần: trượng + đầu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指酒钱。Tân Hoa Tự Điển 1.指酒钱。