杖子頭 zhàng zi tóu · trượng tử đầu Hán Việt: trượng tử đầu · Pinyin: zhàng zi tóu Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 子 (tử) + 頭 (đầu)Pinyinzhàng zi tóuHán Việttrượng tử đầuCấu tạo杖 + 子 + 頭 · trượng + tử + đầu nghĩa thành phần: trượng + tử + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头领。Tân Hoa Tự Điển 1.头领。