杖屨往還 zhàng jù wǎng huán · trượng lũ vãng hoàn Hán Việt: trượng lũ vãng hoàn · Pinyin: zhàng jù wǎng huán Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 屨 (lũ) + 往 (vãng) + 還 (hoàn)Pinyinzhàng jù wǎng huánHán Việttrượng lũ vãng hoànCấu tạo杖 + 屨 + 往 + 還 · trượng + lũ + vãng + hoàn nghĩa thành phần: trượng + lũ + vãng + hoàn