杖錫客 zhàng xī kè · trượng tích khách Hán Việt: trượng tích khách · Pinyin: zhàng xī kè Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 錫 (tích) + 客 (khách)Pinyinzhàng xī kèHán Việttrượng tích kháchCấu tạo杖 + 錫 + 客 · trượng + tích + khách nghĩa thành phần: trượng + tích + khách