杖錫客

zhàng xī kè trượng tích khách

Hán Việt: trượng tích khách · Pinyin: zhàng xī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (tích) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外地来的游方僧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外地来的游方僧。