杖鼓曲 zhàng gǔ qū · trượng cổ khúc Hán Việt: trượng cổ khúc · Pinyin: zhàng gǔ qū Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 鼓 (cổ) + 曲 (khúc)Pinyinzhàng gǔ qūHán Việttrượng cổ khúcCấu tạo杖 + 鼓 + 曲 · trượng + cổ + khúc nghĩa thành phần: trượng + cổ + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古乐曲名。用杖鼓伴奏的乐曲。Tân Hoa Tự Điển 1.古乐曲名。用杖鼓伴奏的乐曲。