杜十娘 đỗ thập nương Hán Việt: đỗ thập nương Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 十 (thập) + 娘 (nương)Hán Việtđỗ thập nươngCấu tạo杜 + 十 + 娘 · đỗ + thập + nương nghĩa thành phần: đỗ + thập + nương