杜司勋 đỗ ti huân Hán Việt: đỗ ti huân Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 司 (ti) + 勋 (huân)Hán Việtđỗ ti huânCấu tạo杜 + 司 + 勋 · đỗ + ti + huân nghĩa thành phần: đỗ + ti + huân