杜松莓 dù sōng méi · đỗ tùng môi Hán Việt: đỗ tùng môi · Pinyin: dù sōng méi Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 松 (tùng) + 莓 (môi)Pinyindù sōng méiHán Việtđỗ tùng môiCấu tạo杜 + 松 + 莓 · đỗ + tùng + môi nghĩa thành phần: đỗ + tùng + môi