杜父魚 dù fù yú · đỗ phụ ngư Hán Việt: đỗ phụ ngư · Pinyin: dù fù yú Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 父 (phụ) + 魚 (ngư)Pinyindù fù yúHán Việtđỗ phụ ngưCấu tạo杜 + 父 + 魚 · đỗ + phụ + ngư nghĩa thành phần: đỗ + phụ + ngư Nghĩa jaJMdict fourspine sculpin (species of fish, Cottus kazika)