杜琪峰

dù qí fēngđỗ kì phong

Hán Việt: đỗ kì phong · Pinyin: dù qí fēng

Tổng quan

Johnnie To (1955-), đạo diễn phim Hồng Kông

Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 琪 (kì) + 峯 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đỗ Kỳ Phong
  • Tần suất từ Đỗ Kỳ Phong; Johnnie To (1955-), đạo diễn phim Hồng Kông

Eng

  • Cihui Johnnie To (1955-), Hong Kong film director
  • Tần suất từ Johnnie To (1955-), Hong Kong film director

Đức

  • Handedict Johnnie To (Eig, Pers, 1955 -)