杜絕契

đỗ tuyệt khế

Hán Việt: đỗ tuyệt khế

Tổng quan

Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 绝 (tuyệt) + 契 (khế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杜绝后患 · 杜絕 · 杜绝 · 杜绝言路 · 杜绝人事 · 杜绝弊端 · 杜绝流弊