杜絕言路

dù jué yán lù đỗ tuyệt ngôn lộ

Hán Việt: đỗ tuyệt ngôn lộ · Pinyin: dù jué yán lù

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗ) + (tuyệt) + (ngôn) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杜绝:断绝,阻塞;言路:进言之路。堵塞和断绝一切进言之路,指不纳谏言。
  • Tân Hoa Tự Điển 杜绝断绝,阻塞;言路进言之路。堵塞和断绝一切进言之路,指不纳谏言。