杜郵之戮 dù yóu zhī lù · đỗ bưu chi lục Hán Việt: đỗ bưu chi lục · Pinyin: dù yóu zhī lù Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 郵 (bưu) + 之 (chi) + 戮 (lục)Pinyindù yóu zhī lùHán Việtđỗ bưu chi lụcCấu tạo杜 + 郵 + 之 + 戮 · đỗ + bưu + chi + lục nghĩa thành phần: đỗ + bưu + chi + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杜邮:古地名,在今陕西省咸阳市;戮:杀。指忠臣无辜被杀。