杜门屏迹 đỗ môn bình tích Hán Việt: đỗ môn bình tích Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 门 (môn) + 屏 (bình) + 迹 (tích)Hán Việtđỗ môn bình tíchCấu tạo杜 + 门 + 屏 + 迹 · đỗ + môn + bình + tích nghĩa thành phần: đỗ + môn + bình + tích