杜门晦迹 đỗ môn hối tích Hán Việt: đỗ môn hối tích Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 门 (môn) + 晦 (hối) + 迹 (tích)Hán Việtđỗ môn hối tíchCấu tạo杜 + 门 + 晦 + 迹 · đỗ + môn + hối + tích nghĩa thành phần: đỗ + môn + hối + tích