杜陵翁 đỗ lăng ông Hán Việt: đỗ lăng ông Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 陵 (lăng) + 翁 (ông)Hán Việtđỗ lăng ôngCấu tạo杜 + 陵 + 翁 · đỗ + lăng + ông nghĩa thành phần: đỗ + lăng + ông