杜鵑素 đỗ quyên tố Hán Việt: đỗ quyên tố Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 鵑 (quyên) + 素 (tố)Hán Việtđỗ quyên tốCấu tạo杜 + 鵑 + 素 · đỗ + quyên + tố nghĩa thành phần: đỗ + quyên + tố Nghĩa EngCihui farrerol