杜丽娘 đỗ lệ nương Hán Việt: đỗ lệ nương Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 丽 (lệ) + 娘 (nương)Hán Việtđỗ lệ nươngCấu tạo杜 + 丽 + 娘 · đỗ + lệ + nương nghĩa thành phần: đỗ + lệ + nương