杞人之憂

qǐ rén zhī yōu kỉ nhân chi ưu

Hán Việt: kỉ nhân chi ưu · Pinyin: qǐ rén zhī yōu

Tổng quan

người nước Qǐ lo trời sập (thành ngữ) | lo sợ không có căn cứ

Cấu tạo: (kỉ) + (nhân) + (chi) + (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nước Qǐ lo trời sập (thành ngữ) | lo sợ không có căn cứ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻無謂的憂慮。參見「杞人憂天」條。《孽海花》第二七回:「這是賢弟關心太切,所以有些杞人之憂。」

Eng

  • CC-CEDICT lit. the fear held by a man of 杞[Qi3] that the sky would fall (idiom)|fig. groundless fears
  • Cihui lit. the fear held by a man of 杞 that the sky would fall (idiom); fig. groundless fears