杞國憂天

qǐ guó yōu tiān kỉ quốc ưu thiên

Hán Việt: kỉ quốc ưu thiên · Pinyin: qǐ guó yōu tiān

Tổng quan

người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ) | nỗi sợ không có căn cứ

Cấu tạo: (kỉ) + (quốc) + (ưu) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ) | nỗi sợ không có căn cứ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不必要的或缺乏根据的忧虑和担心。同“杞人忧天”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"杞人忧天"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不必要的或缺乏根据的忧虑和担心。同杞人忧天”。

Eng

  • CC-CEDICT see 杞人憂天|杞人忧天[Qi3 ren2 you1 tian1]
  • Cihui see 杞人憂天|杞人忧天