杞宋無徵

qǐ sòng wú zhēng kỉ tống vô trưng

Hán Việt: kỉ tống vô trưng · Pinyin: qǐ sòng wú zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (tống) + (vô) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指资料不足,不能证明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语·八佾》"子曰'夏礼吾能言之,杞不足征也;殷礼吾能言之,宋不足征也。文献不足故也。'"后称事情缺乏证据为"杞宋无征"。