杞梓之才 qǐ zǐ zhī cái · kỉ tử chi tài Hán Việt: kỉ tử chi tài · Pinyin: qǐ zǐ zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 杞 (kỉ) + 梓 (tử) + 之 (chi) + 才 (tài)Pinyinqǐ zǐ zhī cáiHán Việtkỉ tử chi tàiCấu tạo杞 + 梓 + 之 + 才 · kỉ + tử + chi + tài nghĩa thành phần: kỉ + tử + chi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杞、梓:两种优质的木材,指良材。比喻优秀的人才。