杞梓之林

qǐ zǐ zhī lín kỉ tử chi lâm

Hán Việt: kỉ tử chi lâm · Pinyin: qǐ zǐ zhī lín

Tổng quan

rừng cây kỷ và ngô đồng (Lycium chinense và Catalpa ovata, thành ngữ); (bóng) nhiều nhân tài

Cấu tạo: (kỉ) + (tử) + (chi) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rừng cây kỷ và ngô đồng (Lycium chinense và Catalpa ovata, thành ngữ); (bóng) nhiều nhân tài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻众多的人材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻众多的人材。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) a multitude of talented people
  • Cihui (idiom) a multitude of talented people