束伍令 shù wǔ lìng · thúc ngũ lệnh Hán Việt: thúc ngũ lệnh · Pinyin: shù wǔ lìng Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 伍 (ngũ) + 令 (lệnh)Pinyinshù wǔ lìngHán Việtthúc ngũ lệnhCấu tạo束 + 伍 + 令 · thúc + ngũ + lệnh nghĩa thành phần: thúc + ngũ + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时一种更休叠战的阵法。也称叠阵法。Tân Hoa Tự Điển 1.古时一种更休叠战的阵法。也称叠阵法。