束脩羊
thúc tu dương
Hán Việt: thúc tu dương · Pinyin: shù xiū yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"束修羊"; 用作束修的羊。泛指束修。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"束修羊"。 2.用作束修的羊。泛指束修。
Hán Việt: thúc tu dương · Pinyin: shù xiū yáng