束兵秣馬

shù bīng mò mǎ thúc binh mạt mã

Hán Việt: thúc binh mạt mã · Pinyin: shù bīng mò mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (binh) + (mạt) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹厉兵秣马。形容准备战斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹厉兵秣马。