束芻之敬 thúc sô chi kính Hán Việt: thúc sô chi kính Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 芻 (sô) + 之 (chi) + 敬 (kính)Hán Việtthúc sô chi kínhCấu tạo束 + 芻 + 之 + 敬 · thúc + sô + chi + kính nghĩa thành phần: thúc + sô + chi + kính Nghĩa EngCihui 束芻之敬 hùchúzhījìng n. present/gift sent to a funeral