束在高閣 shù zài gāo gé · thúc tại cao các Hán Việt: thúc tại cao các · Pinyin: shù zài gāo gé Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 在 (tại) + 高 (cao) + 閣 (các)Pinyinshù zài gāo géHán Việtthúc tại cao cácCấu tạo束 + 在 + 高 + 閣 · thúc + tại + cao + các nghĩa thành phần: thúc + tại + cao + các