束帶層 thúc đái tằng Hán Việt: thúc đái tằng Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 帶 (đái) + 層 (tằng)Hán Việtthúc đái tằngCấu tạo束 + 帶 + 層 · thúc + đái + tằng nghĩa thành phần: thúc + đái + tằng Nghĩa EngCihui stringcourse