束帶的 thúc đái đích Hán Việt: thúc đái đích Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 帶 (đái) + 的 (đích)Hán Việtthúc đái đíchCấu tạo束 + 帶 + 的 · thúc + đái + đích nghĩa thành phần: thúc + đái + đích Nghĩa EngCihui belted