束帶蛇

thúc đái xà

Hán Việt: thúc đái xà

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (đái) + (xà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 束帶蛇 hùdàishé n. garter snake M:¹tiáo