束手束腳

shù shǒu shù jiǎo thúc thủ thúc cước

Hán Việt: thúc thủ thúc cước · Pinyin: shù shǒu shù jiǎo

Tổng quan

bó tay bó chân: bó chân trói tay/bó chân bó tay/khoanh tay bó gối

Cấu tạo: (thúc) + (thủ) + (thúc) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bó tay bó chân: bó chân trói tay/bó chân bó tay/khoanh tay bó gối
  • Cihui bó chân trói tay; bó chân bó tay; khoanh tay bó gối。捆住手腳,比喻做事顧慮多,不敢放手去干。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 綑綁手腳。形容膽子小,顧慮多。如:「你臨事總是束手束腳的,怎成得了大事?」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) restricted; constrained; inhibited
  • Cihui 束手束腳 hùshǒushùjiǎo f.e. be too concerned to act