束牛腰 shù niú yāo · thúc ngưu yêu Hán Việt: thúc ngưu yêu · Pinyin: shù niú yāo Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 牛 (ngưu) + 腰 (yêu)Pinyinshù niú yāoHán Việtthúc ngưu yêuCấu tạo束 + 牛 + 腰 · thúc + ngưu + yêu nghĩa thành phần: thúc + ngưu + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"束如牛腰"。