束緊衣服 thúc khẩn y phục Hán Việt: thúc khẩn y phục Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 緊 (khẩn) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việtthúc khẩn y phụcCấu tạo束 + 緊 + 衣 + 服 · thúc + khẩn + y + phục nghĩa thành phần: thúc + khẩn + y + phục Nghĩa EngCihui gird up one's clothes