束置高閣

shù zhì gāo gé thúc trí cao các

Hán Việt: thúc trí cao các · Pinyin: shù zhì gāo gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (trí) + (cao) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捆起来以后放在高高的架子上。比喻放着不用。同“束之高阁”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"束之高阁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 捆起来以后放在高高的架子上。比喻放着不用。同束之高阁”。