束脩羊 shù xiū yáng · thúc tu dương Hán Việt: thúc tu dương · Pinyin: shù xiū yáng Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 脩 (tu) + 羊 (dương)Pinyinshù xiū yángHán Việtthúc tu dươngCấu tạo束 + 脩 + 羊 · thúc + tu + dương nghĩa thành phần: thúc + tu + dương