束腰的 thúc yêu đích Hán Việt: thúc yêu đích Tổng quan thắt đáy lưng ong Cấu tạo: 束 (thúc) + 腰 (yêu) + 的 (đích)Hán Việtthúc yêu đíchCấu tạo束 + 腰 + 的 · thúc + yêu + đích nghĩa thành phần: thúc + yêu + đích Nghĩa ViệtCihui thắt đáy lưng ong